colour constancy

Định nghĩa

Danh từ:
Tính hằng màu sắc: xu hướng của một màu sắc trông giống nhau dưới các điều kiện quan sát rất khác nhau, dụ như dưới ánh sáng ban ngày, ánh đèn điện, hoặc ánh nến. Hiện tượng này cho phép chúng ta nhận biết màu sắc của một vật thể một cách ổn định, bất chấp sự thay đổi của ánh sáng chiếu vào .

dụ sử dụng
  • (Tính hằng màu sắc giúp chúng ta thấy một quả táo đỏ vẫn màu đỏ dưới ánh nắng hay trong bóng râm.)
  • (Nếu không tính hằng màu sắc, cùng một vật thể sẽ xuất hiện thay đổi màu sắc một cách đáng kể dưới các điều kiện ánh sáng khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to achieve colour constancy": đạt được tính hằng màu sắc.
    • The human visual system achieves colour constancy through complex neural processing. (Hệ thống thị giác của con người đạt được tính hằng màu sắc thông qua quá trình xử lý thần kinh phức tạp.)
  • "colour constancy in photography": tính hằng màu sắc trong nhiếp ảnh.
    • Modern cameras use algorithms to simulate colour constancy, adjusting white balance automatically. (Máy ảnh hiện đại sử dụng các thuật toán đểphỏng tính hằng màu sắc, tự động điều chỉnh cân bằng trắng.)
Biến thể từ gần giống
  • Colour constant (tính từ): tính hằng màu sắc.
    • The colour constant perception is crucial for object recognition. (Nhận thức tính hằng màu sắc rất quan trọng cho việc nhận dạng vật thể.)
  • Colour constancy effect (danh từ): hiệu ứng tính hằng màu sắc.
    • The colour constancy effect allows us to perceive colours consistently. (Hiệu ứng tính hằng màu sắc cho phép chúng ta nhận thức màu sắc một cách nhất quán.)
Từ đồng nghĩa
  • Color stability: sự ổn định màu sắc.
  • Chromatic adaptation: sự thích ứng màu sắc (một chế liên quan đến tính hằng màu sắc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp cho cụm từ này, nhưng có thể dùng với động từ "to maintain" hoặc "to preserve": - Maintain colour constancy: duy trì tính hằng màu sắc. - The brain works to maintain colour constancy despite changes in illumination. (Bộ não hoạt động để duy trì tính hằng màu sắc bất chấp sự thay đổi của ánh sáng.) - Preserve colour constancy: bảo tồn tính hằng màu sắc. - Certain visual illusions break colour constancy, causing colours to appear different. (Một số ảo ảnh thị giác phá vỡ tính hằng màu sắc, khiến màu sắc trông khác đi.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ trực tiếp, nhưng khái niệm này thường xuất hiện trong các lĩnh vực như tâm lý học nhận thức, thị giác máy tính, nhiếp ảnh.